Card màn hình / VGA GIGABYTE RTX 4080 AORUS XTREME WATERFORCE WB-16GB
Mô tả:
- Dung lượng: 16GB GDDR6X
- Băng thông: 256 bit
- Nhân CUDA: 9728
- Tốc độ bộ nhớ: 22,4 Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
- Xuất xứ: Trung Quốc
💰 Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường ở thời điểm hiện tại. Quý Khách hàng vui lòng liên hệ Chat Facebook, Zalo hoặc Hotline để cập nhật được giá tốt và chính xác nhất.
☎️ Liên hệ #HTC_BacGiang để được hỗ trợ tốt nhất! Tìm sản phẩm theo yêu cầu, Case PC, Laptop, Linh kiện máy tính, Máy in văn phòng, Máy in tem, Camera theo dõi, Thiết bị điện tử, ....
==========================
𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙏𝙮 𝙏𝙉𝙃𝙃 𝙃𝙏𝘾 𝘽𝙖̆́𝙘 𝙂𝙞𝙖𝙣𝙜
✅ Showroom : 𝟏𝟖𝟒 – 𝟏𝟖𝟔 Hùng Vương Thành Phố Bắc Giang✨
✅ HOTLINE : 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟓𝟓.𝟐𝟒𝟖 - 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟒𝟓.𝟖𝟎𝟖
✅ Bảo hành 𝐂𝐇𝐈́𝐍𝐇 𝐇𝐀̃𝐍𝐆.
✅ Giao hàng miễn phí TP Bắc Giang.
#HTC #HTCbacgiang #htcbacgiang #HTC_BacGiang #pc #gamingpc #laptop #gaming
✅ Fanpage : https://www.facebook.com/HTCbacgiang/
Card màn hình Gigabyte RTX 4080 XTREME WATERFORCE WB-16GB
Hiệu năng RTX 4080
PU NVIDIA Ada Lovelace sẽ là nền tảng cung cấp sức mạnh cho các card đồ họa GeForce RTX 40 series thế hệ tiếp theo. Mức tiêu thụ điện năng lớn của RTX 4080 đem lại hiệu năng mạnh hơn so với thế hệ đời trước cũng như đối thủ AMD Radeon RX 7000 dựa trên RDNA 3.

RTX 4080 là một chiếc card có nhiều khả năng hơn ở 4K và dễ dàng vượt trội so với các thẻ series RTX 30 trước đó mà nó ở đây để thay thế, nhưng nếu bạn sẵn sàng chi thêm 400 đô la, thì RTX 4090 thực sự vượt trội hơn ở 4K. Khoảng cách ít hơn nhiều ở 1440p, đây là nơi 4080 thực sự tỏa sáng khi chơi game tốc độ làm mới cao.

RTX 4080 nhanh hơn khoảng 50% so với RTX 3080 ở 4K.
| Sản phẩm | VGA - Cạc đồ họa |
| Tên Hãng | GIGABYTE |
| Model | RTX 4080 AORUS XTREME WATERFORCE WB-16GB |
| Engine đồ họa | NVIDIA® GeForce RTX™4080 |
| Chuẩn khe cắm | PCI Express 4.0 |
| DirectX | DirectX 12 Ultimate/OpenGL4.6 |
| Bộ nhớ trong | 16GB |
| Kiểu bộ nhớ | GDDR6X |
| Bus | 256-Bit |
| Engine Clock | 2565 MHz (Reference Card: 2505 MHz) |
| Cuda Cores | 9728 |
| Memory Speed | 22.4 Gbps |
| Độ phân giải | Digital Max Resolution 7680 x 4320 |
| Hỗ trợ màn hình | 4 |
| Hỗ trợ Nvlink | Không |
| Cổng giao tiếp | DisplayPort x 3 (v1.4a) HDMI 2.1a x 1 |
| Kích thước | 23.5 x 16.9 x 2.9 Centimeter |
| Công suất nguồn yêu cầu | 850W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 16-pin |





























































