Card màn hình / VGA GAINWARD GTX 1050 Ti 4GB
Mô tả:
- Dung lượng bộ nhớ: 4GB GDDR5
- GPU Clockspeed: 1392 Mhz (boost)/1290 Mhz (base)
- Băng thông: 128 bits
- Kết nối: HDMI v2.0, DVI-D + DisplayPort
- Nguồn yêu cầu: 400w
- Xuất xứ: Trung Quốc
💰 Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường ở thời điểm hiện tại. Quý Khách hàng vui lòng liên hệ Chat Facebook, Zalo hoặc Hotline để cập nhật được giá tốt và chính xác nhất.
☎️ Liên hệ #HTC_BacGiang để được hỗ trợ tốt nhất! Tìm sản phẩm theo yêu cầu, Case PC, Laptop, Linh kiện máy tính, Máy in văn phòng, Máy in tem, Camera theo dõi, Thiết bị điện tử, ....
==========================
𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙏𝙮 𝙏𝙉𝙃𝙃 𝙃𝙏𝘾 𝘽𝙖̆́𝙘 𝙂𝙞𝙖𝙣𝙜
✅ Showroom : 𝟏𝟖𝟒 – 𝟏𝟖𝟔 Hùng Vương Thành Phố Bắc Giang✨
✅ HOTLINE : 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟓𝟓.𝟐𝟒𝟖 - 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟒𝟓.𝟖𝟎𝟖
✅ Bảo hành 𝐂𝐇𝐈́𝐍𝐇 𝐇𝐀̃𝐍𝐆.
✅ Giao hàng miễn phí TP Bắc Giang.
#HTC #HTCbacgiang #htcbacgiang #HTC_BacGiang #pc #gamingpc #laptop #gaming
✅ Fanpage : https://www.facebook.com/HTCbacgiang/
VGA GAINWARD GTX 1050 Ti 4GB (NE5105T018G1-1070F)
VGA GAINWARD GTX 1050 Ti 4GB (NE5105T018G1-1070F) mang lại hiệu suất chưa từng có, tiết kiệm năng lượng và trải nghiệm chơi game thế hệ tiếp theo. Card đồ họa GTX của GAINWARD được tối ưu hóa cho các ứng dụng phát trực tuyến yêu thích của bạn để mang lại hiệu suất tối đa cho luồng trực tiếp của bạn.
Đánh giá VGA GAINWARD GTX 1050 Ti 4GB (NE5105T018G1-1070F)

VGA GAINWARD GTX 1050 Ti 4GB được thiết kế với các công nghệ sẵn sàng cho trò chơi NVIDIA sáng tạo, cho phép mọi game thủ trải nghiệm các tựa game mới nhất. Card đồ họa Gainward Geforce được cung cấp bởi NVIDIA Pascal, kiến trúc GPU tiên tiến nhất. Với chiếc VGA này bạn đã có thể nâng cấp các trò chơi của mình ở cài đặt cao trên 1080p với tốc độ khung hình tốt nhất.
Công suất thiết kế nhiệt (tdp) 75W
Công suất thiết kế nhiệt (TDP) là lượng điện năng tối đa mà hệ thống làm mát cần để tiêu tán. TDP thấp hơn thường có nghĩa là nó tiêu thụ ít điện năng hơn.
Số lượng bóng bán dẫn 3300 triệu
Gainward GeForce GTX 1050 Ti có số lượng bóng bán dẫn cao hơn đồng nghĩa nó sở hữu một bộ xử lý mới hơn, mạnh mẽ hơn.
Tốc độ xung nhịp GPU 1290MHz
Đơn vị xử lý đồ họa (GPU) có tốc độ xung nhịp cao hơn.
GPU turbo 1392MHz
Khi GPU đang chạy dưới mức giới hạn của nó, nó có thể tăng lên tốc độ xung nhịp cao hơn để tăng hiệu suất.
Tốc độ bộ nhớ GPU 1752MHz
Tốc độ đồng hồ bộ nhớ là một khía cạnh xác định băng thông bộ nhớ.
Băng thông bộ nhớ tối đa 112,1GB / giây
Đây là tốc độ tối đa mà dữ liệu có thể được đọc hoặc được lưu trữ vào bộ nhớ.
Phiên bản bộ nhớ GDDR5
Các phiên bản mới hơn của bộ nhớ GDDR mang đến những cải tiến như tốc độ truyền cao hơn giúp tăng hiệu suất.
Kết nối

VGA GAINWARD GTX 1050 Ti 4GB (NE5105T018G1-1070F) có đầu ra HDMI. Các thiết bị có cổng HDMI hoặc cổng mini HDMI có thể truyền âm thanh và video độ nét cao sang màn hình. Ngoài ra, các phiên bản HDMI mới hơn hỗ trợ băng thông cao hơn, cho phép độ phân giải và tốc độ khung hình cao hơn. Nó còn cho phép bạn kết nối với màn hình bằng DisplayPort và màn hình bằng DVI. Nhiều cổng HDMI hơn có nghĩa là bạn có thể kết nối đồng thời nhiều thiết bị, chẳng hạn như bảng điều khiển trò chơi điện tử và hộp giải mã tín hiệu.
Hỗ trợ công nghệ đa màn hình

Card đồ họa Gainward GeForce GTX 1050 Ti hỗ trợ công nghệ đa màn hình. Điều này cho phép bạn định cấu hình nhiều màn hình để tạo ra trải nghiệm chơi game phong phú hơn, chẳng hạn như có trường nhìn rộng hơn.
Phiên bản PCI Express (PCIe)
Kết nối thành phần ngoại vi Express (PCIe) là một tiêu chuẩn giao diện tốc độ cao để kết nối các thành phần, chẳng hạn như card đồ họa và SSD với một bo mạch chủ. Các phiên bản mới hơn có thể hỗ trợ nhiều băng thông hơn và mang lại hiệu suất tốt hơn.
Phiên bản DirectX và OpenGL
DirectX và OpenGL được sử dụng trong các trò chơi, với các phiên bản mới hơn hỗ trợ đồ họa tốt hơn.
Kết xuất đơn vị đầu ra (ROP)
ROP chịu trách nhiệm về một số bước cuối cùng của quá trình kết xuất, ghi dữ liệu pixel cuối cùng vào bộ nhớ và thực hiện các tác vụ khác như khử răng cưa để cải thiện giao diện đồ họa.
Sản phẩm | Card đồ họa VGA |
Hãng sản xuất | GAINWARD |
Engine đồ họa | GeForce® GTX 1050 Ti 4GB |
Chuẩn Bus | PCI-Express 3.0 x 16 |
Bộ nhớ | 4GB GDDR5 |
GPU Clockspeed | 1392 Mhz (boost)/1290 Mhz (base) |
Lõi CUDA | |
Clock bộ nhớ | 3500Mhz (DDR 7G) |
Giao diện bộ nhớ | 128 bits |
Cooling | 2 Slot Fan cooler |
Kết nối | HDMI v2.0 |
Kích thước | 166mm x 112mm |
PSU đề nghị | 400w |






























































