Màn Hình SAMSUNG ViewFinity S7 S70D LS27D700EAEXXV (27 inch - IPS - 4K - 60Hz - 5ms)
Mô tả:
- Kiểu dáng màn hình: Phẳng
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Kích thước mặc định: 27 inch
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
- Tần số quét màn: Max 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 5ms(GTG)
- Chỉ số màu sắc: Max 1.07B, 99% sRGB
- Hỗ trợ tiêu chuẩn: vesa 100x100mm , Auto Source Switch+, Adaptive Picture
- Cổng cắm kết nối: 1x Display Port, 1x HDMI
- Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI
💰 Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường ở thời điểm hiện tại. Quý Khách hàng vui lòng liên hệ Chat Facebook, Zalo hoặc Hotline để cập nhật được giá tốt và chính xác nhất.
☎️ Liên hệ #HTC_BacGiang để được hỗ trợ tốt nhất! Tìm sản phẩm theo yêu cầu, Case PC, Laptop, Linh kiện máy tính, Máy in văn phòng, Máy in tem, Camera theo dõi, Thiết bị điện tử, ....
==========================
𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙏𝙮 𝙏𝙉𝙃𝙃 𝙃𝙏𝘾 𝘽𝙖̆́𝙘 𝙂𝙞𝙖𝙣𝙜
✅ Showroom : 𝟏𝟖𝟒 – 𝟏𝟖𝟔 Hùng Vương Thành Phố Bắc Giang✨
✅ HOTLINE : 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟓𝟓.𝟐𝟒𝟖 - 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟒𝟓.𝟖𝟎𝟖
✅ Bảo hành 𝐂𝐇𝐈́𝐍𝐇 𝐇𝐀̃𝐍𝐆.
✅ Giao hàng miễn phí TP Bắc Giang.
#HTC #HTCbacgiang #htcbacgiang #HTC_BacGiang #pc #gamingpc #laptop #gaming
✅ Fanpage : https://www.facebook.com/HTCbacgiang/
Sáng tạo vượt giới hạn
Sắc nét vượt bậc, bật từng chi tiết
Độ phân giải UHD
Chất lượng sắc nét đúng chuẩn chuyên gia. Độ phân giải UHD (3840x2160) với khả năng hiển thị chi tiết vượt trội nhờ mật độ điểm ảnh cao hơn. Cho phép chuyên gia khai thác từng chi tiết màu sắc và sử dụng nhiều không gian màn hình hơn để làm việc với những thiết kế và sơ đồ phức tạp, đồng thời video nội dung cũng sống động và mượt mà hơn.
*Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.
Hiện thực thăng hoa cùng sắc màu rực rỡ
1,07 tỷ sắc màu với HDR10Đắm chìm trong thế giới màu sắc phong phú với HDR10. Trải nghiệm dải màu rộng hơn, chi tiết sắc nét hơn, màu đen sâu thẳm hơn và màu sáng rực rỡ hơn. Mọi nội dung trong khung hình được thể hiện rõ nét, cho bạn cảm nhận trọn vẹn từng chi tiết theo đúng ý đồ sáng tạo.
*Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.Thông số kỹ thuật
- Tỷ lệ khung hình
- Độ sáng
- Tỷ lệ tương phản
- Độ phân giải
- Thời gian phản hồi
- Góc nhìn (ngang/dọc)
Thông số kỹ thuật Chi tiết
Hiển Thị
Screen Size (Class)27
Flat / CurvedFlat
Active Display Size (HxV) (mm)596.736mm(H) x 335.664mm(V)
Screen CurvatureN/A
Tỷ lệ khung hình16:9
Tấm nềnIPS
Độ sáng350 cd/㎡
Độ sáng (Tối thiểu)280 cd/㎡
Tỷ lệ tương phản1000:1(Typ)
Contrast Ratio (Dynamic)Mega ∞ DCR
HDR(High Dynamic Range)HDR10
HDR10+N/A
Mini LED Local DimmingN/A
Độ phân giải4K (3,840 x 2,160)
Thời gian phản hồi5ms
Góc nhìn (ngang/dọc)178°/178°
Hỗ trợ màu sắcMax 1.07B
Độ rộng dải màu có thể hiển thị (NTSC 1976)N/A
Color Gamut (DCI Coverage)N/A
Độ bao phủ của không gian màu sRGB99% (Typ)
Tần số quétMax 60Hz
Tính năng chung
Eco Saving PlusN/A
0.00 W Off modeN/A
Eye Saver ModeYes
Flicker FreeYes
Hình-trong-HìnhYes
Picture-By-PictureYes
Quantum Dot ColorN/A
Image SizeYes
Daisy ChainN/A
Windows CertificationWindows11
FreeSyncN/A
G-SyncN/A
VESA Adaptive-SyncN/A
Off Timer PlusYes
Black EqualizerN/A
Virtual AIM PointN/A
Core SyncN/A
Game Bar 2.0N/A
Gaming HubN/A
Refresh Rate OptimizorN/A
Super Arena Gaming UXN/A
HDMI-CECN/A
Auto Source SwitchAuto Source Switch+
Adaptive PictureYes
Ultrawide Game ViewN/A
KVM SwitchN/A
Smart Service
Smart TypeN/A
Hệ Điều HànhN/A
BixbyN/A
Far-Field Voice InteractionN/A
TV PlusN/A
Universal GuideN/A
Alexa Built-inN/A
SmartThings HubN/A
Multi Device ExperienceN/A
My ContentsN/A
ScveenVitalsN/A
Multi ViewN/A
Smart CalibrationN/A
NFTN/A
Knox VaultN/A
Remote AccessN/A
Giao diện
Hiển thị không dâyN/A
D-SubN/A
HDCP Version (D-Sub)N/A
DVIN/A
HDCP Version (DVI)N/A
Display Port1 EA
Display Port Version1.2
HDCP Version (DP)2.2
Display Port OutN/A
Display Port Out VersionN/A
Mini-Display PortN/A
HDCP Version (Mini-DP)N/A
HDMI1 EA
HDMI Version2
HDCP Version (HDMI)2.2
Micro HDMIN/A
Micro HDMI VersionN/A
HDCP Version (Micro HDMI)N/A
Tai ngheN/A
Tai ngheYes
Bộ chia USBN/A
USB Hub VersionN/A
USB-CN/A
USB-C Charging PowerN/A
HDCP Version (USB-C)N/A
ThunderBolt 4N/A
ThunderBolt 4 Charging Power (Port 1)N/A
Version of ThunderboltN/A
HDCP Version (Thunderbolt)N/A
Ethernet (LAN)N/A
Wireless LAN Tích hợpN/A
BluetoothN/A
Built-in CameraN/A
Windows Hello CertificationN/A
Âm thanh
LoaN/A
Speaker OutputN/A
Adaptive SoundN/A
Hoạt động
Nhiệt độ10~40 ℃
Độ ẩm10~80, non-condensing
Hiệu chuẩn
Điều chỉnh theo chuẩn nhà máyYes
Cân bằng xámN/A
Điều chỉnh đồng bộN/A
Báo cáo hiệu chuẩn nhà máyN/A
Thiết kế
Front ColorĐen
Rear ColorĐen
Stand ColorĐen
Dạng chân đếSIMPLE
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)N/A
Độ nghiêng-2.0°(±2.0°)~25.0°(±2.0°)
Khớp quayN/A
Xoay-3.0° (±2.0°) ~ +3.0° (±2.0°)
Treo tường100 x 100
Rửa tiết kiệm
Tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượngN/A
Recycled PlasticOver 10 %
Pin & Sạc
Nguồn cấp điệnAC 100~240V
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)80 W
Power Consumption (Typ)N/A
Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)N/A
Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)N/A
Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)N/A
Tên sản phẩmInternal Power
Kích thước
Có chân đế (RxCxD)612.9 x 473.2 x 180 mm
Không có chân đế (RxCxD)612.9 x 367.7 x 41.6 mm
Thùng máy (RxCxD)687 x 160 x 484 mm
Trọng lượng
Có chân đế5.0 kg
Không có chân đế3.5 kg
Thùng máy6.6 kg
Phụ kiện
Chiều dài cáp điện1.5 m
D-Sub CableN/A
DVI CableN/A
HDMI CableYes
HDMI to DVI CableN/A
HDMI to Micro HDMI CableN/A
DP CableN/A
USB Type-C CableN/A
Install CDN/A
USB 3.0 CableN/A
USB Type-C to Type-A Gender CableN/A
Remote ControllerN/A
CameraN/A
Pogo GenderN/A
Chứng chỉ
UL Glare FreeN/A
Pantone ValidatedN/A
TCO CertifiedYes
Software Support
Security Update Period (At least 5 years)N/A
| Nhà sản xuất | SAMSUNG |
| Tên sản phẩm | ViewFinity S7 S70D LS27D700 |
| Loại sản phẩm | Màn hình phẳng |
| Kích thước hiển thị | 27 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | UHD (4K) 3840 x 2160 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Độ tương phản | 1,000:1 (typ) |
| Độ sáng | 350 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 1.07 Tỷ màu |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen |
| Kích thước | Có chân đế (RxCxD) 612.9 x 473.2 x 180 mm Không có chân đế (RxCxD) 612.9 x 367.7 x 41.6 mm Thùng máy (RxCxD) 687 x 160 x 484 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế 5.0 kg Không có chân đế 3.5 kg Thùng máy 6.6 kg |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Loa tích hợp | Không |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| D-Sub | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | |
| Dây kèm theo trong hộp | Dây HDMI, dây nguồn |





























































