Ổ cứng SSD Kingston NV2 500GB PCIe 4.0 x4 NVMe M.2 (SNV2S/500G)
Mô tả:
- Kích thước: M.2 2280
- Giao diện: PCIe 4.0 x4 NVMe
- Dung lượng: 500GB
- Đọc tối đa: 3.500 MB/giây
- Ghi tối đa: 2.100 MB/giây
- Xuất xứ : Đài Loan
💰 Giá sản phẩm có thể thay đổi theo thị trường ở thời điểm hiện tại. Quý Khách hàng vui lòng liên hệ Chat Facebook, Zalo hoặc Hotline để cập nhật được giá tốt và chính xác nhất.
☎️ Liên hệ #HTC_BacGiang để được hỗ trợ tốt nhất! Tìm sản phẩm theo yêu cầu, Case PC, Laptop, Linh kiện máy tính, Máy in văn phòng, Máy in tem, Camera theo dõi, Thiết bị điện tử, ....
==========================
𝘾𝙤̂𝙣𝙜 𝙏𝙮 𝙏𝙉𝙃𝙃 𝙃𝙏𝘾 𝘽𝙖̆́𝙘 𝙂𝙞𝙖𝙣𝙜
✅ Showroom : 𝟏𝟖𝟒 – 𝟏𝟖𝟔 Hùng Vương Thành Phố Bắc Giang✨
✅ HOTLINE : 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟓𝟓.𝟐𝟒𝟖 - 𝟎𝟗𝟖𝟑.𝟑𝟒𝟓.𝟖𝟎𝟖
✅ Bảo hành 𝐂𝐇𝐈́𝐍𝐇 𝐇𝐀̃𝐍𝐆.
✅ Giao hàng miễn phí TP Bắc Giang.
#HTC #HTCbacgiang #htcbacgiang #HTC_BacGiang #pc #gamingpc #laptop #gaming
✅ Fanpage : https://www.facebook.com/HTCbacgiang/
Ổ cứng SSD Kingston SNV2S 500GB NVMe M.2 2280 PCIe Gen 4x4 (Đọc 3500MB/s - Ghi 2100MB/s) - (SNV2S/500G)

SSD NV2 PCIe 4.0 NVMe của Kingston là giải pháp lưu trữ thế hệ tiếp theo đáng kể được hỗ trợ bởi bộ điều khiển NVMe thế hệ 4x4. NV2 cung cấp tốc độ đọc / ghi lên đến 3.500 / 2.800MB / giây với yêu cầu điện năng thấp hơn và nhiệt thấp hơn để giúp tối ưu hóa hiệu suất hệ thống của bạn và mang lại giá trị mà không cần hy sinh.

Thiết kế M.2 2280 (22x80mm) một mặt nhỏ gọn giúp mở rộng dung lượng lưu trữ lên đến 2TB 2 trong khi tiết kiệm không gian cho các thành phần khác, làm cho NV2 trở nên lý tưởng cho các máy tính xách tay mỏng hơn, hệ thống định dạng nhỏ (SFF) và bo mạch chủ DIY.

Có dung lượng từ 250GB - 2TB để cung cấp cho bạn tất cả dung lượng bạn cần cho các ứng dụng, tài liệu, ảnh, video và hơn thế nữa.

| Hãng | Kingston |
| Model | SNV2S/500G |
| Kích cỡ nhỏ | M.2 2280 |
| Giao diện | PCIe 4.0 x4 NVMe |
| Các mức dung lượng2 | 500GB |
| Tốc độ đọc | 3500MB/giây |
| Tốc độ ghi | 2100MB/giây |
| Độ bền | 160 TB |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C~85°C |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C~70°C |
| Kích thước | 22 mm x 80 mm x 2,2 mm |
| Trọng lượng | 7 g |
| Độ rung khi hoạt động | 2,17 G (7-800 Hz) |
| Độ rung khi không hoạt động | 20 G (20-1.000 Hz) |
| Tuổi thọ trung bình | 1.500.000 giờ |





























































